Chỉ mặt vạch trán
Direct English translation
Point at the face, trace on the forehead.
Equivalent English version
Call a spade a spade
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc tố cáo, quy trách nhiệm một cách công khai, nêu rõ đúng người có lỗi, không úp mở né tránh. Cách nói dùng hình ảnh “mặt” và “trán” làm nổi bật sự chỉ thẳng vào đối tượng ngay trước mắt.
English explanation
To accuse or assign blame openly and directly to the person at fault. This variant uses the imagery of pointing to someone's face and forehead to stress unmistakable identification.